Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Sogndal kết quả livescore

Sogndal

Huấn luyện viên:
Pimenta, Luis
Sân vận động:
Fosshaugane Campus

Sogndal Điểm

Hiển thị các trận đấu khác

Sogndal lịch thi đấu

Hiển thị các trận đấu khác

Thống Kê theo Mùa

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
4 2 1 1 9:6 +3 7 1.75
Phong độ sân khách
6 1 2 3 8:16 -8 5 0.83
Phong độ tổng thể
10 3 3 4 17:22 -5 12 1.20
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
4 3 0 1 5:4 +1 9 2.25
Phong độ sân khách
6 1 1 4 1:6 -5 4 0.67
Phong độ tổng thể
10 4 1 5 6:10 -4 13 1.30
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
4 2 1 1 4:2 +2 7 1.75
Phong độ sân khách
6 2 1 3 7:10 -3 7 1.17
Phong độ tổng thể
10 4 2 4 11:12 -1 14 1.40

Bàn Thắng Đội

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
1.70
2.25
1.33
Số phút/Bàn thắng được ghi
53
40
68
Trên 0.5
60%
75%
50%
Trên 1.5
60%
75%
50%
Trên 2.5
30%
25%
34%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
30%
50%
17%
Đội dầu tiên ghi bàn
40%
75%
17%
Thất Bại Ghi Bàn
40%
25%
50%
Điểm số cao nhất trong một trận
5
5
3
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
2
1
1
Phạt dền trong một trận
20%
25%
17%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.60
1.25
0.17
Trung Bình Ghi 2H
1.10
1.00
1.17
Ghi bàn trong 1H
40%
75%
17%
Ghi bàn trong 2H
50%
50%
50%
Thất bại ghi bàn 1H
60%
25%
84%
Thất bại hhi bàn 2H
50%
50%
50%
1H Bàn thắng ghi
6
5
1
2H Bàn thắng ghi
11
4
7

Sogndal ghi bàn cứ mỗi 53 phút trong Giải hạng nhất quốc gia

Sogndal ghi trung bình 1.70 bàn mỗi trận

Sogndal là đội đầu tiên ghi bàn trong 40% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia

Sogndal không ghi được bàn trong 40% tại Giải hạng nhất quốc gia

Sogndal ghi trung bình 0.60 trong hiệp một mỗi trận

Sogndal ghi trung bình 1.10 trong hiệp hai mỗi trận

Đội Thủng Lưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
2.20
1.50
2.67
Phút / bàn thủng lưới
41’
60’
34’
Giữ sạch lưới %
10%
25%
0%
Trên 0.5
90%
75%
100%
Trên 1.5
80%
50%
100%
Trên 2.5
40%
25%
50%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
4
3
4
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
1.00
1.00
1.00
Thua Trung Bình 2H
1.20
0.50
1.67
Giữ sạch lưới 1H
4%
2%
2%
Giữ sạch lưới 2H
3%
2%
1%
1H Bàn thua
10
4
6
2H Bàn thua
12
2
10

Sogndal để thủng lưới cứ mỗi 41 phút tại Giải hạng nhất quốc gia

Sogndal để thủng lưới trung bình 2.20 bàn mỗi trận

Sogndal đạt được 10% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia

Sogndal để thủng lưới trung bình 1.00 bàn trong hiệp một mỗi trận

Sogndal để thủng lưới trung bình 1.20 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Handicap

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
70%
75%
67%
+1.5
60%
75%
50%
+0.5
60%
75%
50%
-0.5
30%
50%
17%
-1.5
20%
50%
0%
-2.5
10%
25%
0%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
70%
75%
67%
+0.5 1H
50%
75%
34%
-0.5 1H
40%
75%
17%
-1.5 1H
10%
25%
0%
+1.5 2H
80%
100%
67%
+0.5 2H
60%
75%
50%
-0.5 2H
40%
50%
34%
-1.5 2H
20%
25%
17%

Sogndal ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 70% trong Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, Sogndal ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 70% trong Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, Sogndal ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải hạng nhất quốc gia

Thời gian đến bàn thắng

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
50%
30%
20%
11 - 20 phút
40%
10%
30%
21 - 30 phút
40%
10%
30%
31 - 40 phút
10%
0%
10%
41 - 50 phút
20%
10%
20%
51 - 60 phút
50%
20%
30%
61 - 70 phút
40%
30%
20%
71 - 80 phút
40%
10%
40%
81 - 90+ phút
70%
50%
20%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
80%
30%
50%
16 - 30 phút
50%
20%
30%
31 - 45+ phút
30%
10%
20%
46 - 60 phút
50%
20%
40%
61 - 75 phút
60%
40%
30%
76 - 90+ phút
100%
50%
50%

Sogndal ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 70% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Sogndal thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia

Sogndal để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia

Sogndal ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 100% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Sogndal thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia

Sogndal để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia

Tài/Xỉu bàn thắng

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
3.90
3.75
4.00
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
100%
100%
100%
Trên 2.5
80%
75%
84%
Trên 3.5
60%
50%
67%
Trên 4.5
30%
25%
34%
Trên 5.5
20%
25%
17%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
0%
0%
0%
Dưới 2.5
20%
25%
17%
Dưới 3.5
40%
50%
34%
Dưới 4.5
70%
75%
67%
Dưới 5.5
80%
75%
84%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.60
2.25
1.17
Trung bình 2H
2.30
1.50
2.83
Trên 0.5 1H
90%
100%
84%
Trên 0.5 2H
90%
75%
100%
Trên 1.5 1H
50%
75%
34%
Trên 1.5 2H
60%
25%
84%
Trên 2.5 1H
20%
50%
0%
Trên 2.5 2H
40%
25%
50%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
10%
0%
17%
Dưới 0.5 2H
10%
25%
0%
Dưới 1.5 1H
50%
25%
67%
Dưới 1.5 2H
40%
75%
17%
Dưới 2.5 1H
80%
50%
100%
Dưới 2.5 2H
60%
75%
50%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sogndal đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia

Sogndal tổng số bàn thắng mỗi trận 3.90 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 80% đối với Sogndal tại Giải hạng nhất quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 40% đối với Sogndal tại Giải hạng nhất quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sogndal đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia

Sogndal ghi trung bình 1.60 mỗi trận trong hiệp một

Sogndal ghi trung bình 2.30 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho Sogndal ở Giải hạng nhất quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho Sogndal ở Giải hạng nhất quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho Sogndal ở Giải hạng nhất quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho Sogndal ở Giải hạng nhất quốc gia

Cả hai đội ghi bàn

CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
50%
50%
50%
CDG 1H
10%
25%
0%
CDG 2H
30%
25%
34%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
20%
25%
17%
CDG và hòa
30%
25%
34%
CDG và thua
0%
0%
0%
CDG và trên 2.5 (có/có)
50%
50%
50%
CDG và trên 2.5 (không/có)
30%
25%
34%
CDG và trên 3.5 (có/có)
50%
50%
50%
CDG và trên 3.5 (không/có)
10%
0%
17%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
10%
25%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
30%
25%
34%
CDG 1H và 2H (không/không)
60%
50%
67%

Sogndal đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Sogndal ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Sogndal ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia

Sogndal đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Thẻ

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
4.10
3.75
4.33
Chiến thắng
40%
25%
50%
Handicap +1.5
80%
100%
67%
Handicap +0.5
60%
50%
67%
Handicap -0.5
40%
25%
50%
Handicap -1.5
30%
25%
34%
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
100%
100%
100%
Trên 2.5
90%
75%
100%
Trên 3.5
70%
50%
84%
Trên 4.5
40%
50%
34%
Trên 5.5
10%
0%
17%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
41
15
26
Cao nhất trong một trận
6
5
6
Thấp nhất trong một trận
2
2
3
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
1.00
0.75
1.17
Thẻ trung bình 2H
3.10
3.00
3.17
Chiến thắng 1H
50%
75%
34%
Chiến thắng 2H
30%
25%
34%
Handicap +1.5 1H
90%
100%
84%
Handicap +0.5 1H
80%
100%
67%
Handicap -0.5 1H
50%
75%
34%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +1.5 2H
80%
50%
100%
Handicap +0.5 2H
60%
50%
67%
Handicap -0.5 2H
30%
25%
34%
Handicap -1.5 2H
20%
25%
17%
Trên 0.5 1H
80%
75%
84%
Trên 1.5 1H
20%
0%
34%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 0.5 2H
100%
100%
100%
Trên 1.5 2H
90%
100%
84%
Trên 2.5 2H
60%
50%
67%
Trên 3.5 2H
40%
50%
34%

Sogndal thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Sogndal có trung bình 4.10 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, Sogndal thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, Sogndal có trung bình 1.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, Sogndal thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, Sogndal có trung bình 3.10 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
2.20
2.25
2.17
Thẻ đội trên 1,5 TT
60%
50%
67%
Thẻ đội trên 2,5 TT
40%
25%
50%
Thẻ đội trên 3,5 TT
20%
25%
17%
team cards average 1h
0.60
0.75
0.50
Đội thẻ trên 0.5 1H
60%
75%
50%
Đội thẻ trên 1.5 1H
0%
0%
0%
team cards average 2h
1.60
1.50
1.67
Đội thẻ trên 0.5 2H
80%
75%
84%
Đội thẻ trên 1.5 2H
40%
25%
50%
Đội thẻ trên 2.5 2H
20%
25%
17%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
1.90
1.50
2.17
Thẻ chống trên 1,5 TT
100%
100%
100%
Thẻ chống trên 2,5 TT
90%
75%
100%
Thẻ chống trên 3,5 TT
70%
50%
84%
cards against average 1h
0.40
0
0.67
Thẻ chống trên 0,5 1H
30%
0%
50%
Thẻ chống trên 1,5 1H
10%
0%
17%
cards against average 2h
1.50
1.50
1.50
Thẻ chống trên 0,5 2H
90%
75%
100%
Thẻ chống trên 1,5 2H
50%
50%
50%
Thẻ chống trên 2,5 2H
10%
25%
0%

Sogndal có trung bình 2.20 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia

Sogndal có trung bình 1.90 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
12.50
13.00
12.17
Chiến thắng
40%
50%
34%
Handicap +2.5
60%
50%
67%
Handicap +1.5
50%
50%
50%
Handicap -1.5
20%
0%
34%
Handicap -2.5
20%
0%
34%
Trên 6.5
100%
100%
100%
Trên 7.5
80%
75%
84%
Trên 8.5
80%
75%
84%
Trên 9.5
60%
50%
67%
Trên 10.5
50%
50%
50%
Trên 11.5
40%
25%
50%
Trên 12.5
40%
25%
50%
Trên 13.5
40%
25%
50%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
6.20
6.50
6.00
Phạt Góc trung bình 2H
6.30
6.50
6.17
Chiến thắng 1H
40%
25%
50%
Chiến thắng 2H
20%
25%
17%
Handicap +2.5 1H
80%
75%
84%
Handicap +1.5 1H
70%
75%
67%
Handicap -1.5 1H
40%
25%
50%
Handicap -2.5 1H
20%
0%
34%
Handicap +2.5 2H
70%
75%
67%
Handicap +1.5 2H
60%
75%
50%
Handicap -1.5 2H
10%
0%
17%
Handicap -2.5 2H
10%
0%
17%
Trên 4.5 1H
80%
75%
84%
Trên 5.5 1H
70%
75%
67%
Trên 6.5 1H
50%
50%
50%
Trên 4.5 2H
40%
25%
50%
Trên 5.5 2H
40%
25%
50%
Trên 6.5 2H
40%
25%
50%

Sogndal thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Sogndal có trung bình 12.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, Sogndal thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, Sogndal có trung bình 6.20 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, Sogndal thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, Sogndal có trung bình 6.30 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia

Thống kê phạt góc của đội

Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
5.90
5.50
6.17
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
90%
100%
84%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
90%
100%
84%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
90%
100%
84%
team corners average 1h
3.20
3.00
3.33
team corners average 2h
2.70
2.50
2.83
Phạt góc đội trên 2.5 1H
60%
50%
67%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
40%
25%
50%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
40%
50%
34%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
30%
25%
34%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
6.60
7.50
6.00
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
3.00
3.50
2.67
Phạt góc chống lại trung bình 2H
3.60
4.00
3.33
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
50%
50%
50%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
50%
25%
67%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
50%
50%
50%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
50%
25%
67%

Sogndal có trung bình 5.90 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Sogndal có trung bình 6.60 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia

H2H Thống Kê

Đội đối thủ:

SOG SOG Xếp hạng ASA ASA Xếp hạng
Ghi bàn / trận
1.70 7 1.30 11
Thua / trận đấu
2.20 2 2.20 3
Trung bình bàn thắng trận đấu
3.90 4 3.50 7
CDG
50% 10 40% 14
Trận phạt góc trung bình
12.50 3 9.60 13
Đội phạt góc trung bình
5.90 6 3.10 16
Trận thẻ trung bình
4.10 4 4.30 3
Đội thẻ trung bình
2.20 3 2.50 2

Những người ghi bàn nhiều nhất

  • SOG Sogndal
  • 1 Pedersen S.
    5
  • 2 Pippola T.
    4
  • 3 Skaanes K.
    3
  • ASA Asane
  • 1 Rossi L.
    4
  • 2 Gronner E.
    3
  • 3 Barmen K.
    2

Thống kê theo cầu thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Skaanes K. MD
    6
  • 2 Hintsa O. FW
    6
  • 3 Pedersen S. FW
    6
  • 4 Pippola T. FW
    4
  • 5 Barkarson A. DF
    2
  • 6 Vapne L. MD
    2
  • 7 Helen O. FW
    2

Sogndal giải đấu

Sogndal người chơi

1 Jendal, Lars Thủ môn
2 Pires Bras, Diogo Daniel Hậu vệ
4 Hovland, Even Hậu vệ
5 Granheim, Sander Aske Hậu vệ
23 Barkarson, Atli Hậu vệ
32 Oren, Mathias Hậu vệ
35 Hillestad, Emil Lunde Hậu vệ
6 Hoyland, Martin Tiền vệ
10 Skaanes, Kasper Tiền vệ
16 Vapne, Lukass Tiền vệ
18 Hagen, Vegard Tiền vệ
Cho xem nhiều hơn

Sogndal Người ghi bàn hàng đầu

Người chơi T Bàn thắng Kiến tạo
7 Pedersen, Sebastian 5
19 Pippola, Tuomas 4
10 Skaanes, Kasper 3
9 Hintsa, Oliver 2
16 Vapne, Lukass 2
23 Barkarson, Atli 1
4 Hovland, Even 0
17 Sturgeon, Fabio 0
6 Hoyland, Martin 0
1 Jendal, Lars 0
Cho xem nhiều hơn